驗槍 nghiệm thương Hán Việt: nghiệm thương Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 槍 (thương)Hán Việtnghiệm thươngCấu tạo驗 + 槍 · nghiệm + thương nghĩa thành phần: nghiệm + thương Nghĩa EngCihui 驗槍 ànqiāng v.o. <mil> inspect arms