驗棚

yàn péng nghiệm bằng

Hán Việt: nghiệm bằng · Pinyin: yàn péng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为验尸搭的棚子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为验尸搭的棚子。