驗牌

yàn pái nghiệm bài

Hán Việt: nghiệm bài · Pinyin: yàn pái

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供查验的凭证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供查验的凭证。