驗疫 nghiệm dịch Hán Việt: nghiệm dịch Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 疫 (dịch)Hán Việtnghiệm dịchCấu tạo驗 + 疫 · nghiệm + dịch nghĩa thành phần: nghiệm + dịch Nghĩa EngCihui 驗疫 yànyì <med.> v. inspect for an epidemic ◆n. quarantine