驗痰 nghiệm đàm Hán Việt: nghiệm đàm Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 痰 (đàm)Hán Việtnghiệm đàmCấu tạo驗 + 痰 · nghiệm + đàm nghĩa thành phần: nghiệm + đàm Nghĩa EngCihui 驗痰 àntán v.o. examine sputum under the microscope