驗白

yàn bái nghiệm bạch

Hán Việt: nghiệm bạch · Pinyin: yàn bái

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查验清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查验清楚。