驗看

yàn kàn nghiệm khán

Hán Việt: nghiệm khán · Pinyin: yàn kàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (khán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 察看;检验; 清朝铨选的一种制度。吏部所选的官员,先由特派的王公大臣传见,以考察其年力是否胜任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.察看;检验。 2.清朝铨选的一种制度。吏部所选的官员,先由特派的王公大臣传见,以考察其年力是否胜任。

Eng

  • Cihui 驗看 ànkàn v. 1. examine; inspect 2. check closely