驗糞 nghiệm phẩn Hán Việt: nghiệm phẩn Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 糞 (phẩn)Hán Việtnghiệm phẩnCấu tạo驗 + 糞 · nghiệm + phẩn nghĩa thành phần: nghiệm + phẩn Nghĩa EngCihui 驗糞 ànfèn v.o. <med.> stool test