驗艙 nghiệm thương Hán Việt: nghiệm thương Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 艙 (thương)Hán Việtnghiệm thươngCấu tạo驗 + 艙 · nghiệm + thương nghĩa thành phần: nghiệm + thương Nghĩa EngCihui 驗艙 àncāng v.o. hold inspection