驗視 yàn shì · nghiệm thị Hán Việt: nghiệm thị · Pinyin: yàn shì Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 視 (thị)Pinyinyàn shìHán Việtnghiệm thịCấu tạo驗 + 視 · nghiệm + thị nghĩa thành phần: nghiệm + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检验察看。Tân Hoa Tự Điển 1.检验察看。