驗解

yàn jiě nghiệm giải

Hán Việt: nghiệm giải · Pinyin: yàn jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓检验无误之后解送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓检验无误之后解送。