驗訖

yàn qì nghiệm cật

Hán Việt: nghiệm cật · Pinyin: yàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệm) + (cật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检验完毕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检验完毕。

Eng

  • Cihui 驗訖 yànqì v. be checked/inspected ◆n. “Examined” applied to finished products