驗問 yàn wèn · nghiệm vấn Hán Việt: nghiệm vấn · Pinyin: yàn wèn Tổng quan Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 問 (vấn)Pinyinyàn wènHán Việtnghiệm vấnCấu tạo驗 + 問 · nghiệm + vấn nghĩa thành phần: nghiệm + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检验查问。Tân Hoa Tự Điển 1.检验查问。