駿偉

jùn wěi tuấn vĩ

Hán Việt: tuấn vĩ · Pinyin: jùn wěi

Tổng quan

Cấu tạo: 駿 (tuấn) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马高大强壮貌; 才智超群出众。骏,通"俊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马高大强壮貌。 2.才智超群出众。骏,通"俊"。