駿厖 jùn páng · tuấn mang Hán Việt: tuấn mang · Pinyin: jùn páng Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 厖 (mang)Pinyinjùn pángHán Việttuấn mangCấu tạo駿 + 厖 · tuấn + mang nghĩa thành phần: tuấn + mang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"骏蒙"。亦作"骏庞"; 犹言笃厚。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骏蒙"。亦作"骏庞"。 2.犹言笃厚。