駿發

jùn fā tuấn phát

Hán Việt: tuấn phát · Pinyin: jùn fā

Tổng quan

Cấu tạo: 駿 (tuấn) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗·周颂·噫嘻》骏发尔私。”本指使民疾耕发其私田,后用以指迅速发达开张骏发; 英俊风发骏发之士。
  • Tân Hoa Tự Điển ①《诗·周颂·噫嘻》骏发尔私。”本指使民疾耕发其私田,后用以指迅速发达开张骏发。②英俊风发骏发之士。

Eng

  • Cihui 駿發 ùnfā n. swift success in life