駿奔
tuấn bôn
Hán Việt: tuấn bôn · Pinyin: jùn bēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"骏奔"; 急速奔走。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骏奔"。 2.急速奔走。
Eng
- Cihui 駿奔 ùnbēn v. speed; rush
Hán Việt: tuấn bôn · Pinyin: jùn bēn