駿德

jùn dé tuấn đức

Hán Việt: tuấn đức · Pinyin: jùn dé

Tổng quan

Cấu tạo: 駿 (tuấn) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高尚的德操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的德操。