駿步 jùn bù · tuấn bộ Hán Việt: tuấn bộ · Pinyin: jùn bù Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 步 (bộ)Pinyinjùn bùHán Việttuấn bộCấu tạo駿 + 步 · tuấn + bộ nghĩa thành phần: tuấn + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻贤才的足迹。Tân Hoa Tự Điển 1.喻贤才的足迹。