駿澤

jùn zé tuấn trạch

Hán Việt: tuấn trạch · Pinyin: jùn zé

Tổng quan

Cấu tạo: 駿 (tuấn) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深厚的恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深厚的恩泽。