駿穩 jùn wěn · tuấn ổn Hán Việt: tuấn ổn · Pinyin: jùn wěn Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 穩 (ổn)Pinyinjùn wěnHán Việttuấn ổnCấu tạo駿 + 穩 · tuấn + ổn nghĩa thành phần: tuấn + ổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓马的形体高大匀称。Tân Hoa Tự Điển 1.谓马的形体高大匀称。