駿駁 jùn bó · tuấn bác Hán Việt: tuấn bác · Pinyin: jùn bó Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 駁 (bác)Pinyinjùn bóHán Việttuấn bácCấu tạo駿 + 駁 · tuấn + bác nghĩa thành phần: tuấn + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛色斑驳的良马。Tân Hoa Tự Điển 1.毛色斑驳的良马。