駿驍

jùn xiāo tuấn kiêu

Hán Việt: tuấn kiêu · Pinyin: jùn xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: 駿 (tuấn) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 良马。喻杰出的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.良马。喻杰出的人才。