駿鷹 jùn yīng · tuấn ưng Hán Việt: tuấn ưng · Pinyin: jùn yīng Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 鷹 (ưng)Pinyinjùn yīngHán Việttuấn ưngCấu tạo駿 + 鷹 · tuấn + ưng nghĩa thành phần: tuấn + ưng