骐雄 qí xióng·kì hùng Hán Việt: kì hùng · Pinyin: qí xióng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.马名。 Cấu tạo: 騏 (kì) + 雄 (hùng)Pinyinqí xióngHán Việtkì hùngCấu tạo騏 + 雄 · kì + hùng nghĩa thành phần: kì + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.马名。 Từ liên quan Gần nghĩa雄主 · 雄伟 · 雄体 · 雄偉 · 雄健 · 雄傑 · 雄关 · 雄兵