騏驥 qí jì · kì kí Hán Việt: kì kí · Pinyin: qí jì Tổng quan Cấu tạo: 騏 (kì) + 驥 (kí)Pinyinqí jìHán Việtkì kíCấu tạo騏 + 驥 · kì + kí nghĩa thành phần: kì + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骏马乘骐骥以驰骋兮。EngCihui 騏驥 qíjì n. <wr.> legendary fine horse; steed M:¹pǐ