騎雲

qí yún kị vân

Hán Việt: kị vân · Pinyin: qí yún

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘云;驾云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘云;驾云。