騎兵營
kị binh doanh
Hán Việt: kị binh doanh
Tổng quan
(quân sự) đội kỵ binh, (hàng hải) đội tàu, (hàng không) đội máy bay, đội, đội ngũ, họp thành đội, tổ chức thành đội ngũ
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) đội kỵ binh, (hàng hải) đội tàu, (hàng không) đội máy bay, đội, đội ngũ, họp thành đội, tổ chức thành đội ngũ