騎吹 qí chuī · kị xuy Hán Việt: kị xuy · Pinyin: qí chuī Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 吹 (xuy)Pinyinqí chuīHán Việtkị xuyCấu tạo騎 + 吹 · kị + xuy nghĩa thành phần: kị + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军中的一种骑在马上演奏的器乐合奏。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军中的一种骑在马上演奏的器乐合奏。