騎壒 qí ài Pinyin: qí ài Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 壒Pinyinqí àiCấu tạo騎 + 壒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战马掀起的尘埃。喻战争气氛。Tân Hoa Tự Điển 1.战马掀起的尘埃。喻战争气氛。