騎奴 qí nú · kị nô Hán Việt: kị nô · Pinyin: qí nú Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 奴 (nô)Pinyinqí núHán Việtkị nôCấu tạo騎 + 奴 · kị + nô nghĩa thành phần: kị + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骑马随从的奴仆。Tân Hoa Tự Điển 1.骑马随从的奴仆。