騎官

qí guān kị quan

Hán Việt: kị quan · Pinyin: qí guān

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫中值夜警卫; 星宿名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫中值夜警卫。 2.星宿名。