騎師

qí shī kị sư

Hán Việt: kị sư · Pinyin: qí shī

Tổng quan

người cưỡi ngựa | người đua ngựa | kỵ sĩ | kiện tướng cưỡi ngựa

Cấu tạo: (kị) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cưỡi ngựa | người đua ngựa | kỵ sĩ | kiện tướng cưỡi ngựa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以馴馬、賽馬為業的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擅长骑术﹐从事赛马竞技的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擅长骑术﹐从事赛马竞技的人。

Eng

  • CC-CEDICT jockey|horse rider|horseman|equestrian
  • Cihui jockey; horse rider; horseman; equestrian