騎戰

qí zhàn kị chiến

Hán Việt: kị chiến · Pinyin: qí zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骑马作战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骑马作战。