騎操 qí cāo · kị thao Hán Việt: kị thao · Pinyin: qí cāo Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 操 (thao)Pinyinqí cāoHán Việtkị thaoCấu tạo騎 + 操 · kị + thao nghĩa thành phần: kị + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指骑兵训练。Tân Hoa Tự Điển 1.指骑兵训练。