騎術
kị thuật
Hán Việt: kị thuật · Pinyin: qí shù
Tổng quan
môn cưỡi ngựa | nghệ thuật cưỡi ngựa
Nghĩa
Việt
- Cihui môn cưỡi ngựa | nghệ thuật cưỡi ngựa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 騎馬的技術。如:「騎術競賽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骑马的技术:~表演|精于~。
Eng
- CC-CEDICT equestrianism|horsemanship
- Cihui equestrianism; horsemanship