騎步 qí bù · kị bộ Hán Việt: kị bộ · Pinyin: qí bù Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 步 (bộ)Pinyinqí bùHán Việtkị bộCấu tạo騎 + 步 · kị + bộ nghĩa thành phần: kị + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓跨坐在岩石上向前移动。Tân Hoa Tự Điển 1.谓跨坐在岩石上向前移动。