騎氣

qí qì kị khí

Hán Việt: kị khí · Pinyin: qí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如骑兵阵的云气; 谓乘云气飞行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如骑兵阵的云气。 2.谓乘云气飞行。