騎火 qí huǒ · kị hỏa Hán Việt: kị hỏa · Pinyin: qí huǒ Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 火 (hỏa)Pinyinqí huǒHán Việtkị hỏaCấu tạo騎 + 火 · kị + hỏa nghĩa thành phần: kị + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夜骑时照明的灯火。Tân Hoa Tự Điển 1.指夜骑时照明的灯火。