騎豬 qí zhū · kị trư Hán Việt: kị trư · Pinyin: qí zhū Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 豬 (trư)Pinyinqí zhūHán Việtkị trưCấu tạo騎 + 豬 · kị + trư nghĩa thành phần: kị + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓夹屎走。猪即豕;豕与屎谐声。喻惊惶之至。Tân Hoa Tự Điển 1.谓夹屎走。猪即豕;豕与屎谐声。喻惊惶之至。