騎置

qí zhì kị trí

Hán Việt: kị trí · Pinyin: qí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驿马。借指乘马传送公文的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驿马。借指乘马传送公文的人。