騎驀 qí mò · kị mạch Hán Việt: kị mạch · Pinyin: qí mò Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 驀 (mạch)Pinyinqí mòHán Việtkị mạchCấu tạo騎 + 驀 · kị + mạch nghĩa thành phần: kị + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横跨。Tân Hoa Tự Điển 1.横跨。