騎虎 qí hǔ · kị hổ Hán Việt: kị hổ · Pinyin: qí hǔ Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 虎 (hổ)Pinyinqí hǔHán Việtkị hổCấu tạo騎 + 虎 · kị + hổ nghĩa thành phần: kị + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言骑虎难下。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言骑虎难下。