騎衡

qí héng kị hành

Hán Việt: kị hành · Pinyin: qí héng

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻做危险事。语出《史记.袁盎晁错列传》"臣闻千金之子坐不垂堂,百金之子不骑衡。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻做危险事。语出《史记.袁盎晁错列传》"臣闻千金之子坐不垂堂,百金之子不骑衡。"