騎路 kị lộ Hán Việt: kị lộ Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 路 (lộ)Hán Việtkị lộCấu tạo騎 + 路 · kị + lộ nghĩa thành phần: kị + lộ Nghĩa EngCihui 騎路 qílù v.o. <wr.> 1. ride on the road 2. ride shank's mare; go on foot