騎邑 qí yì · kị ấp Hán Việt: kị ấp · Pinyin: qí yì Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 邑 (ấp)Pinyinqí yìHán Việtkị ấpCấu tạo騎 + 邑 · kị + ấp nghĩa thành phần: kị + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驻扎骑兵的城邑。Tân Hoa Tự Điển 1.驻扎骑兵的城邑。