骑鲸鱼 kị kình ngư Hán Việt: kị kình ngư Tổng quan Cấu tạo: 骑 (kị) + 鲸 (kình) + 鱼 (ngư)Hán Việtkị kình ngưCấu tạo骑 + 鲸 + 鱼 · kị + kình + ngư nghĩa thành phần: kị + kình + ngư