騙人

piàn rén phiến nhân

Hán Việt: phiến nhân · Pinyin: piàn rén

Tổng quan

lừa gạt ai | một vụ lừa đảo

Cấu tạo: (phiến) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa gạt ai | một vụ lừa đảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙人。如:「江湖術士所說的話,通常都是騙人的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用谎言或诡计使人上当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用谎言或诡计使人上当。

Eng

  • CC-CEDICT to cheat sb|a scam
  • Cihui to cheat sb; a scam