騙喫 phiến khiết Hán Việt: phiến khiết Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 喫 (khiết)Hán Việtphiến khiếtCấu tạo騙 + 喫 · phiến + khiết nghĩa thành phần: phiến + khiết Nghĩa EngCihui 騙吃 iànchī v. get food by fraud/trickery