騙哄

piàn hǒng phiến hống

Hán Việt: phiến hống · Pinyin: piàn hǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (hống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哄骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哄骗。

Eng

  • Cihui 騙哄 iànhǒng v. cheat